Từ vựng
N1駒鳥
こまどり
chim cổ đỏ Nhật Bản
Ví dụ
はるにこまどりのうつくしいなきごえをききました。
春に駒鳥の美しい鳴き声を聞きました。
Vào mùa xuân, tôi nghe thấy tiếng hót xinh đẹp của chim sẻ Nhật Bản.
にわにこまどりがきていますよ。
庭に駒鳥が来ていますよ。
Một chim sẻ Nhật Bản đã đến vườn.
Từ vựng
N1こまどり
chim cổ đỏ Nhật Bản
はるにこまどりのうつくしいなきごえをききました。
春に駒鳥の美しい鳴き声を聞きました。
Vào mùa xuân, tôi nghe thấy tiếng hót xinh đẹp của chim sẻ Nhật Bản.
にわにこまどりがきていますよ。
庭に駒鳥が来ていますよ。
Một chim sẻ Nhật Bản đã đến vườn.