Từ vựng
N1儒学
じゅがく
Nho học
Ví dụ
かれはだいがくでじゅがくをけんきゅうしている。
彼は大学で儒学を研究している。
Anh ấy đang nghiên cứu Nho học tại đại học.
じゅがくのせんもんかは、ふるいぶんけんをぶんせきした。
儒学の専門家は、古い文献を分析した。
Chuyên gia Nho học phân tích các văn bản cổ xưa.
Từ vựng
N1じゅがく
Nho học
かれはだいがくでじゅがくをけんきゅうしている。
彼は大学で儒学を研究している。
Anh ấy đang nghiên cứu Nho học tại đại học.
じゅがくのせんもんかは、ふるいぶんけんをぶんせきした。
儒学の専門家は、古い文献を分析した。
Chuyên gia Nho học phân tích các văn bản cổ xưa.