Từ vựng
N1儒者
じゅしゃ
nhà nho
Ví dụ
そのじゅしゃはこてんぶんがくのけんきゅうでゆうめいだった。
その儒者は古典文学の研究で有名だった。
Vị học giả Nho ấy nổi tiếng vì nghiên cứu về văn học cổ điển.
じゅしゃのいけんは、とうじのしゃかいにおおきなえいきょうをもった。
儒者の意見は、当時の社会に大きな影響を持った。
Ý kiến của vị học giả Nho ấy có ảnh hưởng lớn đến xã hội lúc đó.