Từ vựng
N1壁画
へきが
tranh tường
Ví dụ
そのたてもののへきがはゆうめいながかがかきました。
その建物の壁画は有名な画家が描きました。
Bức tranh tường trên tòa nhà đó được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.
ふるいてらのへきががきれいにふくげんされました。
古い寺の壁画がきれいに復元されました。
Bức tranh tường ở ngôi đền cũ đã được phục hồi đẹp.
Từ vựng
N1へきが
tranh tường
そのたてもののへきがはゆうめいながかがかきました。
その建物の壁画は有名な画家が描きました。
Bức tranh tường trên tòa nhà đó được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.
ふるいてらのへきががきれいにふくげんされました。
古い寺の壁画がきれいに復元されました。
Bức tranh tường ở ngôi đền cũ đã được phục hồi đẹp.