Từ vựng
N1花壇
かだん
bồn hoa
Ví dụ
にわのかだんにちゅーりっぷをうえました。
庭の花壇にチューリップを植えました。
Tôi đã trồng hoa tulip trong khu vườn hoa ở vườn.
こうえんのかだんはいつもうつくしいはなでいっぱいです。
公園の花壇はいつも美しい花でいっぱいです。
Những khu vườn hoa ở công viên luôn tràn ngập những bông hoa đẹp.
Từ vựng
N1かだん
bồn hoa
にわのかだんにちゅーりっぷをうえました。
庭の花壇にチューリップを植えました。
Tôi đã trồng hoa tulip trong khu vườn hoa ở vườn.
こうえんのかだんはいつもうつくしいはなでいっぱいです。
公園の花壇はいつも美しい花でいっぱいです。
Những khu vườn hoa ở công viên luôn tràn ngập những bông hoa đẹp.