Từ vựng
N2母国語
ぼこくご
tiếng mẹ đẻ
Ví dụ
かれのぼこくごはえいごです。
彼の母国語は英語です。
Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Anh.
ぼこくごをわすれてはいけません。
母国語を忘れてはいけません。
Chúng ta không được quên tiếng mẹ đẻ.
Từ vựng
N2ぼこくご
tiếng mẹ đẻ
かれのぼこくごはえいごです。
彼の母国語は英語です。
Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Anh.
ぼこくごをわすれてはいけません。
母国語を忘れてはいけません。
Chúng ta không được quên tiếng mẹ đẻ.