Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

母国語

ぼこくご

tiếng mẹ đẻ

Ví dụ

  • かれのぼこくごはえいごです。

    彼の母国語は英語です。

    Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Anh.

  • ぼこくごをわすれてはいけません。

    母国語を忘れてはいけません。

    Chúng ta không được quên tiếng mẹ đẻ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng