Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

令嬢

れいじょう

tiểu thư; ái nữ

Ví dụ

  • ぶちょうのれいじょうはふらんすにいます。

    部長の令嬢はフランスにいます。

    Con gái của giám đốc ở Pháp.

  • れいじょうのごけっこんをおいわいもうしあげます。

    令嬢のご結婚をお祝い申し上げます。

    Xin phép chúc mừng con gái các bạn kết hôn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng