Từ vựng
N1受付嬢
うけつけじょう
nữ lễ tân
Ví dụ
ほてるのうけつけじょうがしんせつです。
ホテルの受付嬢が親切です。
Nhân viên lễ tân nữ ở khách sạn rất tử tế.
うけつけじょうにへやばんごうをききました。
受付嬢に部屋番号を聞きました。
Tôi hỏi nhân viên lễ tân về số phòng.
Từ vựng
N1うけつけじょう
nữ lễ tân
ほてるのうけつけじょうがしんせつです。
ホテルの受付嬢が親切です。
Nhân viên lễ tân nữ ở khách sạn rất tử tế.
うけつけじょうにへやばんごうをききました。
受付嬢に部屋番号を聞きました。
Tôi hỏi nhân viên lễ tân về số phòng.