Từ vựng
N1憩う
いこう
nghỉ ngơi; thư giãn
Ví dụ
こうえんのベンチでゆっくりいこった。
公園のベンチでゆっくり憩った。
Tôi thư giãn yên tĩnh trên ghế công viên.
たびのとちゅうでちいさなまちにいこう。
旅の途中で小さな町に憩う。
Tôi thư giãn ở một thị trấn nhỏ trong chuyến du lịch.
Từ vựng
N1いこう
nghỉ ngơi; thư giãn
こうえんのベンチでゆっくりいこった。
公園のベンチでゆっくり憩った。
Tôi thư giãn yên tĩnh trên ghế công viên.
たびのとちゅうでちいさなまちにいこう。
旅の途中で小さな町に憩う。
Tôi thư giãn ở một thị trấn nhỏ trong chuyến du lịch.