Từ vựng
N1憶測
おくそく
sự phỏng đoán
Ví dụ
それはたんなるおくそくです。
それは単なる憶測です。
Đó chỉ là dự đoán.
こんきょのないおくそくでひとをはんだんしてはいけません。
根拠のない憶測で人を判断してはいけません。
Bạn không nên phán xét người khác dựa trên dự đoán vô căn cứ.
Từ vựng
N1おくそく
sự phỏng đoán
それはたんなるおくそくです。
それは単なる憶測です。
Đó chỉ là dự đoán.
こんきょのないおくそくでひとをはんだんしてはいけません。
根拠のない憶測で人を判断してはいけません。
Bạn không nên phán xét người khác dựa trên dự đoán vô căn cứ.