Từ vựng
N1遺憾
いかん
đáng tiếc; sự tiếc nuối
Ví dụ
このけっかはじつにいかんです。
この結果は実に遺憾です。
Kết quả này thực sự đáng tiếc.
いかんながらけいかくはちゅうしになりました。
遺憾ながら計画は中止になりました。
Thật đáng tiếc, kế hoạch đã bị hủy bỏ.
Từ vựng
N1いかん
đáng tiếc; sự tiếc nuối
このけっかはじつにいかんです。
この結果は実に遺憾です。
Kết quả này thực sự đáng tiếc.
いかんながらけいかくはちゅうしになりました。
遺憾ながら計画は中止になりました。
Thật đáng tiếc, kế hoạch đã bị hủy bỏ.