Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

抱擁

ほうよう

ôm; vòng tay ôm

Ví dụ

  • ぼしんはむすこをほうようしました。

    母親は息子を抱擁しました。

    Mẹ ôm con trai mình.

  • ふたりはよろこびのなかでほうようした。

    二人は喜びの中で抱擁した。

    Hai người ôm nhau trong niềm vui.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng