Từ vựng
N2Danh từ操作
そうさ
thao tác; vận hành
Ví dụ
このぼたんのそうさはかんたんです。
このボタンの操作は簡単です。
Vận hành nút này rất đơn giản.
でーたのそうさにあやまりがありました。
データの操作に誤りがありました。
Có lỗi trong việc xử lý dữ liệu.
Từ vựng
N2Danh từそうさ
thao tác; vận hành
このぼたんのそうさはかんたんです。
このボタンの操作は簡単です。
Vận hành nút này rất đơn giản.
でーたのそうさにあやまりがありました。
データの操作に誤りがありました。
Có lỗi trong việc xử lý dữ liệu.