Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

操る

あやつる

điều khiển; thao túng

Ví dụ

  • こどもはロボットをあやつっています。

    子どもはロボットを操っています。

    Đứa trẻ đang điều khiển robot.

  • かれはぶかをじょうずにあやつっていた。

    彼は部下を上手に操っていた。

    Anh ta khéo léo điều khiển nhân viên dưới quyền.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng