Từ vựng
N1操る
あやつる
điều khiển; thao túng
Ví dụ
こどもはロボットをあやつっています。
子どもはロボットを操っています。
Đứa trẻ đang điều khiển robot.
かれはぶかをじょうずにあやつっていた。
彼は部下を上手に操っていた。
Anh ta khéo léo điều khiển nhân viên dưới quyền.
Từ vựng
N1あやつる
điều khiển; thao túng
こどもはロボットをあやつっています。
子どもはロボットを操っています。
Đứa trẻ đang điều khiển robot.
かれはぶかをじょうずにあやつっていた。
彼は部下を上手に操っていた。
Anh ta khéo léo điều khiển nhân viên dưới quyền.