Từ vựng
N1街路樹
がいろじゅ
cây xanh ven đường
Ví dụ
がいろじゅがうつくしいなみきみちをあるきました。
街路樹が美しい並木道を歩きました。
Tôi đi dạo trên con đường có hàng cây xanh đẹp.
このとおりのがいろじゅはさくらです。
この通りの街路樹は桜です。
Cây đường này là anh đào.
Từ vựng
N1がいろじゅ
cây xanh ven đường
がいろじゅがうつくしいなみきみちをあるきました。
街路樹が美しい並木道を歩きました。
Tôi đi dạo trên con đường có hàng cây xanh đẹp.
このとおりのがいろじゅはさくらです。
この通りの街路樹は桜です。
Cây đường này là anh đào.