Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

樹立

じゅりつ

thiết lập; lập (kỷ lục)

Ví dụ

  • あたらしいせいどをじゅりつしました。

    新しい制度を樹立しました。

    Một hệ thống mới được thiết lập.

  • せかいきろくをじゅりつすることはむずかしい。

    世界記録を樹立することは難しい。

    Thiết lập kỷ lục thế giới rất khó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng