Từ vựng
N1柑橘類
かんきつるい
các loại quả có múi
Ví dụ
かんきつるいはビタミンがほうふです。
柑橘類はビタミンが豊富です。
Trái cây họ cam chanh giàu vitamin.
ふゆにかんきつるいをよくたべます。
冬に柑橘類をよく食べます。
Tôi ăn nhiều trái cây họ cam chanh vào mùa đông.
Từ vựng
N1かんきつるい
các loại quả có múi
かんきつるいはビタミンがほうふです。
柑橘類はビタミンが豊富です。
Trái cây họ cam chanh giàu vitamin.
ふゆにかんきつるいをよくたべます。
冬に柑橘類をよく食べます。
Tôi ăn nhiều trái cây họ cam chanh vào mùa đông.