Từ vựng
N1激増
げきぞう
tăng vọt
Ví dụ
きんねん、インターネットのりようしゃがげきぞうしています。
近年、インターネットの利用者が激増しています。
Số lượng người dùng Internet đã tăng vọt trong những năm gần đây.
じんこうがげきぞうするちいきもある。
人口が激増する地域もある。
Một số khu vực trải qua sự gia tăng dân số nhanh chóng.
Từ vựng
N1げきぞう
tăng vọt
きんねん、インターネットのりようしゃがげきぞうしています。
近年、インターネットの利用者が激増しています。
Số lượng người dùng Internet đã tăng vọt trong những năm gần đây.
じんこうがげきぞうするちいきもある。
人口が激増する地域もある。
Một số khu vực trải qua sự gia tăng dân số nhanh chóng.