Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

濁点

だくてん

dấu đục (゛)

Ví dụ

  • だくてんはおんせいをかえるちいさいきごうです。

    濁点は音声を変える小さい記号です。

    Dấu đục là một ký hiệu nhỏ thay đổi âm thanh.

  • 「が」は「か」にだくてんをつけたものです。

    「が」は「か」に濁点をつけたものです。

    "ga" là "ka" với dấu đục được thêm vào.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    濁点 — dấu đục (゛) · Kimuchi Nihongo