Từ vựng
N2白紙
はくし
giấy trắng; trắng tinh
Ví dụ
はくしになまえをかいてください。
白紙に名前を書いてください。
Vui lòng viết tên của bạn trên tờ giấy trắng.
はくしからはじめます。
白紙から始めます。
Chúng tôi bắt đầu từ con số không.
Từ vựng
N2はくし
giấy trắng; trắng tinh
はくしになまえをかいてください。
白紙に名前を書いてください。
Vui lòng viết tên của bạn trên tờ giấy trắng.
はくしからはじめます。
白紙から始めます。
Chúng tôi bắt đầu từ con số không.