Từ vựng
N1濁流
だくりゅう
dòng nước đục cuồn cuộn
Ví dụ
こうずいのだくりゅうはきけんです。
洪水の濁流は危険です。
Dòng nước đục của lũ lụt rất nguy hiểm.
だくりゅうにのみこまれないようちゅういしましょう。
濁流に飲み込まれないよう注意しましょう。
Hãy cẩn thận để không bị dòng nước đục cuốn đi.
Từ vựng
N1だくりゅう
dòng nước đục cuồn cuộn
こうずいのだくりゅうはきけんです。
洪水の濁流は危険です。
Dòng nước đục của lũ lụt rất nguy hiểm.
だくりゅうにのみこまれないようちゅういしましょう。
濁流に飲み込まれないよう注意しましょう。
Hãy cẩn thận để không bị dòng nước đục cuốn đi.