Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

濁流

だくりゅう

dòng nước đục cuồn cuộn

Ví dụ

  • こうずいのだくりゅうはきけんです。

    洪水の濁流は危険です。

    Dòng nước đục của lũ lụt rất nguy hiểm.

  • だくりゅうにのみこまれないようちゅういしましょう。

    濁流に飲み込まれないよう注意しましょう。

    Hãy cẩn thận để không bị dòng nước đục cuốn đi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    濁流 — dòng nước đục cuồn cuộn · Kimuchi Nihongo