Từ vựng
N1燎原
りょうげん
đồng cháy; lửa cháy đồng
Ví dụ
のびはりょうげんのようにひろがりました。
野火は燎原のように広がりました。
Cháy rừng lan rộng như lửa trên đồng cỏ.
りょうげんのひはとめられません。
燎原の火は止められません。
Cháy rừng không thể dừng lại.
Từ vựng
N1りょうげん
đồng cháy; lửa cháy đồng
のびはりょうげんのようにひろがりました。
野火は燎原のように広がりました。
Cháy rừng lan rộng như lửa trên đồng cỏ.
りょうげんのひはとめられません。
燎原の火は止められません。
Cháy rừng không thể dừng lại.