Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

野獣

やじゅう

thú hoang; dã thú

Ví dụ

  • やじゅうがもりのおくにすんでいます。

    野獣が森の奥に住んでいます。

    Những con thú hoang dã sống sâu trong rừng.

  • やじゅうにであわないようちゅういします。

    野獣に出会わないよう注意します。

    Tôi cẩn thận để không gặp phải thú hoang dã.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng