Từ vựng
N1野獣
やじゅう
thú hoang; dã thú
Ví dụ
やじゅうがもりのおくにすんでいます。
野獣が森の奥に住んでいます。
Những con thú hoang dã sống sâu trong rừng.
やじゅうにであわないようちゅういします。
野獣に出会わないよう注意します。
Tôi cẩn thận để không gặp phải thú hoang dã.
Từ vựng
N1やじゅう
thú hoang; dã thú
やじゅうがもりのおくにすんでいます。
野獣が森の奥に住んでいます。
Những con thú hoang dã sống sâu trong rừng.
やじゅうにであわないようちゅういします。
野獣に出会わないよう注意します。
Tôi cẩn thận để không gặp phải thú hoang dã.