Từ vựng
N1獲得
かくとく
giành được; đạt được
Ví dụ
きんメダルをかくとくしました。
金メダルを獲得しました。
Tôi giành được huy chương vàng.
あたらしいスキルをかくとくすることはたいせつです。
新しいスキルを獲得することは大切です。
Việc học được các kỹ năng mới là quan trọng.
Từ vựng
N1かくとく
giành được; đạt được
きんメダルをかくとくしました。
金メダルを獲得しました。
Tôi giành được huy chương vàng.
あたらしいスキルをかくとくすることはたいせつです。
新しいスキルを獲得することは大切です。
Việc học được các kỹ năng mới là quan trọng.