Từ vựng
N1捕獲
ほかく
bắt giữ; săn bắt
Ví dụ
にげたいぬがほかくされました。
逃げた犬が捕獲されました。
Con chó bỏ trốn đã bị bắt.
きけんなどうぶつのほかくはせんもんかがおこないます。
危険な動物の捕獲は専門家が行います。
Chuyên gia thực hiện việc bắt giữ các loài động vật nguy hiểm.
Từ vựng
N1ほかく
bắt giữ; săn bắt
にげたいぬがほかくされました。
逃げた犬が捕獲されました。
Con chó bỏ trốn đã bị bắt.
きけんなどうぶつのほかくはせんもんかがおこないます。
危険な動物の捕獲は専門家が行います。
Chuyên gia thực hiện việc bắt giữ các loài động vật nguy hiểm.