Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

漁獲

ぎょかく

sản lượng đánh bắt cá

Ví dụ

  • ことしのぎょかくりょうはすくないです。

    今年の漁獲量は少ないです。

    Lượng cá được đánh bắt năm nay ít.

  • ぎょかくせいげんがせっていされました。

    漁獲制限が設定されました。

    Giới hạn đánh bắt cá đã được thiết lập.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng