Từ vựng
N1漁獲
ぎょかく
sản lượng đánh bắt cá
Ví dụ
ことしのぎょかくりょうはすくないです。
今年の漁獲量は少ないです。
Lượng cá được đánh bắt năm nay ít.
ぎょかくせいげんがせっていされました。
漁獲制限が設定されました。
Giới hạn đánh bắt cá đã được thiết lập.
Từ vựng
N1ぎょかく
sản lượng đánh bắt cá
ことしのぎょかくりょうはすくないです。
今年の漁獲量は少ないです。
Lượng cá được đánh bắt năm nay ít.
ぎょかくせいげんがせっていされました。
漁獲制限が設定されました。
Giới hạn đánh bắt cá đã được thiết lập.