Từ vựng
N1危篤
きとく
nguy kịch, thập tử nhất sinh
Ví dụ
かんじゃがきとくじょうたいにあります。
患者が危篤状態にあります。
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
そぼがきとくでにゅういんしました。
祖母が危篤で入院しました。
Bà tôi nhập viện trong tình trạng nguy kịch.
Từ vựng
N1きとく
nguy kịch, thập tử nhất sinh
かんじゃがきとくじょうたいにあります。
患者が危篤状態にあります。
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
そぼがきとくでにゅういんしました。
祖母が危篤で入院しました。
Bà tôi nhập viện trong tình trạng nguy kịch.