Từ vựng
N1北緯
ほくい
vĩ độ bắc
Ví dụ
ほくい40どのちいきはかんれいです。
北緯40度の地域は寒冷です。
Khu vực ở vĩ độ 40 độ bắc khá lạnh.
とうきょうのほくいはやく35どです。
東京の北緯は約35度です。
Vĩ độ của Tokyo khoảng 35 độ bắc.
Từ vựng
N1ほくい
vĩ độ bắc
ほくい40どのちいきはかんれいです。
北緯40度の地域は寒冷です。
Khu vực ở vĩ độ 40 độ bắc khá lạnh.
とうきょうのほくいはやく35どです。
東京の北緯は約35度です。
Vĩ độ của Tokyo khoảng 35 độ bắc.