Từ vựng
N1束縛
そくばく
sự ràng buộc, trói buộc
Ví dụ
おやのそくばくからにげたい。
親の束縛から逃げたい。
Tôi muốn thoát khỏi sự ràng buộc của cha mẹ.
けっこんはじゆうのそくばくだとかんがえるひともいる。
結婚は自由の束縛だと考える人もいる。
Một số người cho rằng hôn nhân là sự ràng buộc tự do.
Từ vựng
N1そくばく
sự ràng buộc, trói buộc
おやのそくばくからにげたい。
親の束縛から逃げたい。
Tôi muốn thoát khỏi sự ràng buộc của cha mẹ.
けっこんはじゆうのそくばくだとかんがえるひともいる。
結婚は自由の束縛だと考える人もいる。
Một số người cho rằng hôn nhân là sự ràng buộc tự do.