Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

金縛り

かなしばり

bóng đè; bị trói chặt

Ví dụ

  • よなかにかなしばりになってしまった。

    夜中に金縛りになってしまった。

    Tôi gặp phải tê liệt giấc ngủ giữa đêm.

  • かなしばりはおそろしいけいけんです。

    金縛りは恐ろしい経験です。

    Tê liệt giấc ngủ là một trải nghiệm đáng sợ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng