Từ vựng
N1金縛り
かなしばり
bóng đè; bị trói chặt
Ví dụ
よなかにかなしばりになってしまった。
夜中に金縛りになってしまった。
Tôi gặp phải tê liệt giấc ngủ giữa đêm.
かなしばりはおそろしいけいけんです。
金縛りは恐ろしい経験です。
Tê liệt giấc ngủ là một trải nghiệm đáng sợ.
Từ vựng
N1かなしばり
bóng đè; bị trói chặt
よなかにかなしばりになってしまった。
夜中に金縛りになってしまった。
Tôi gặp phải tê liệt giấc ngủ giữa đêm.
かなしばりはおそろしいけいけんです。
金縛りは恐ろしい経験です。
Tê liệt giấc ngủ là một trải nghiệm đáng sợ.