Từ vựng
N1縦断
じゅうだん
cắt dọc, đi dọc
Ví dụ
かれらはにほんをじゅうだんするたびをした。
彼らは日本を縦断する旅をした。
Họ đã thực hiện một chuyến du lịch xuyên dọc Nhật Bản.
このどうろはしまをじゅうだんしています。
この道路は島を縦断しています。
Con đường này chạy xuyên dọc qua hòn đảo.
Từ vựng
N1じゅうだん
cắt dọc, đi dọc
かれらはにほんをじゅうだんするたびをした。
彼らは日本を縦断する旅をした。
Họ đã thực hiện một chuyến du lịch xuyên dọc Nhật Bản.
このどうろはしまをじゅうだんしています。
この道路は島を縦断しています。
Con đường này chạy xuyên dọc qua hòn đảo.