Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

縫製

ほうせい

may công nghiệp

Ví dụ

  • このシャツはほうせいがいいですね。

    このシャツは縫製がいいですね。

    Chiếc áo này may khéo thật nhỉ.

  • こうじょうでふくをほうせいしています。

    工場で服を縫製しています。

    Họ may quần áo trong nhà máy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng