Từ vựng
N1縫製
ほうせい
may công nghiệp
Ví dụ
このシャツはほうせいがいいですね。
このシャツは縫製がいいですね。
Chiếc áo này may khéo thật nhỉ.
こうじょうでふくをほうせいしています。
工場で服を縫製しています。
Họ may quần áo trong nhà máy.
Từ vựng
N1ほうせい
may công nghiệp
このシャツはほうせいがいいですね。
このシャツは縫製がいいですね。
Chiếc áo này may khéo thật nhỉ.
こうじょうでふくをほうせいしています。
工場で服を縫製しています。
Họ may quần áo trong nhà máy.