Từ vựng
N2膨らむ
ふくらむ
phồng lên, nở ra
Ví dụ
こどもがふうせんをふくらましました。
子どもが風船を膨らましました。
Đứa trẻ thổi phồng một quả bóng bay.
けーきがひでふくらみます。
ケーキが火で膨らみます。
Bánh nở phồng khi nướng.
Từ vựng
N2ふくらむ
phồng lên, nở ra
こどもがふうせんをふくらましました。
子どもが風船を膨らましました。
Đứa trẻ thổi phồng một quả bóng bay.
けーきがひでふくらみます。
ケーキが火で膨らみます。
Bánh nở phồng khi nướng.