Từ vựng
N1膨大
ぼうだい
khổng lồ, đồ sộ
Ví dụ
このぷろじぇくとにはぼうだいなよさんがひつようです。
このプロジェクトには膨大な予算が必要です。
Dự án này cần một ngân sách khổng lồ.
まいとし、ぼうだいなでーたがあつめられています。
毎年、膨大なデータが集められています。
Một lượng lớn dữ liệu được thu thập hàng năm.
Từ vựng
N1ぼうだい
khổng lồ, đồ sộ
このぷろじぇくとにはぼうだいなよさんがひつようです。
このプロジェクトには膨大な予算が必要です。
Dự án này cần một ngân sách khổng lồ.
まいとし、ぼうだいなでーたがあつめられています。
毎年、膨大なデータが集められています。
Một lượng lớn dữ liệu được thu thập hàng năm.