Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

薫る

かおる

tỏa hương thơm

Ví dụ

  • はながかおっています。

    花が薫っています。

    Những bông hoa có mùi thơm.

  • はるのかぜがかおります。

    春の風が薫ります。

    Gió mùa xuân thơm phức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng