Từ vựng
N1薫製
くんせい
đồ hun khói
Ví dụ
くんせいのちーずがだいすきです。
薫製のチーズが大好きです。
Tôi rất thích phô mai hun khói.
くんせいのさけは、おいしいおつまみです。
薫製の鮭は、おいしいおつまみです。
Cá hồi hun khói là một món ăn vặt ngon.
Từ vựng
N1くんせい
đồ hun khói
くんせいのちーずがだいすきです。
薫製のチーズが大好きです。
Tôi rất thích phô mai hun khói.
くんせいのさけは、おいしいおつまみです。
薫製の鮭は、おいしいおつまみです。
Cá hồi hun khói là một món ăn vặt ngon.