Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

薫製

くんせい

đồ hun khói

Ví dụ

  • くんせいのちーずがだいすきです。

    薫製のチーズが大好きです。

    Tôi rất thích phô mai hun khói.

  • くんせいのさけは、おいしいおつまみです。

    薫製の鮭は、おいしいおつまみです。

    Cá hồi hun khói là một món ăn vặt ngon.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    薫製 — đồ hun khói · Kimuchi Nihongo