Từ vựng
N1歌謡曲
かようきょく
ca khúc nhạc phổ thông
Ví dụ
しょうわのかようきょくはいまもにんきがあります。
昭和の歌謡曲は今も人気があります。
Những bài hát phổ biến từ thời Showa vẫn còn nổi tiếng.
かれはかようきょくのかしゅとしてゆうめいです。
彼は歌謡曲の歌手として有名です。
Anh ấy nổi tiếng là ca sĩ hát nhạc phổ biến.
Từ vựng
N1かようきょく
ca khúc nhạc phổ thông
しょうわのかようきょくはいまもにんきがあります。
昭和の歌謡曲は今も人気があります。
Những bài hát phổ biến từ thời Showa vẫn còn nổi tiếng.
かれはかようきょくのかしゅとしてゆうめいです。
彼は歌謡曲の歌手として有名です。
Anh ấy nổi tiếng là ca sĩ hát nhạc phổ biến.