Từ vựng
N2名人
めいじん
cao thủ; bậc thầy
Ví dụ
かれはしょうぎのめいじんです。
彼は将棋の名人です。
Anh ấy là một bậc thầy về cờ vua Nhật.
りょうりのめいじんからまなぶことがおおいです。
料理の名人から学ぶことが多いです。
Có nhiều điều để học từ một chuyên gia nấu ăn.
Từ vựng
N2めいじん
cao thủ; bậc thầy
かれはしょうぎのめいじんです。
彼は将棋の名人です。
Anh ấy là một bậc thầy về cờ vua Nhật.
りょうりのめいじんからまなぶことがおおいです。
料理の名人から学ぶことが多いです。
Có nhiều điều để học từ một chuyên gia nấu ăn.