Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

鋼鉄

こうてつ

thép

Ví dụ

  • このはしはこうてつでつくられています。

    この橋は鋼鉄で作られています。

    Cây cầu này được làm bằng thép.

  • こうてつのようなつよいいしをもつ。

    鋼鉄のような強い意志を持つ。

    Anh ấy có ý chí mạnh mẽ như thép.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng