Từ vựng
N1手錠
てじょう
còng tay
Ví dụ
ようぎしゃにてじょうをかけました。
容疑者に手錠をかけました。
Chúng tôi đeo còng tay cho nghi phạm.
けいさつかんはてじょうをもっていました。
警察官は手錠を持っていました。
Cảnh sát mang theo còng tay.
Từ vựng
N1てじょう
còng tay
ようぎしゃにてじょうをかけました。
容疑者に手錠をかけました。
Chúng tôi đeo còng tay cho nghi phạm.
けいさつかんはてじょうをもっていました。
警察官は手錠を持っていました。
Cảnh sát mang theo còng tay.