Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

施錠

せじょう

khóa cửa

Ví dụ

  • やかんのせじょうをわすれないでください。

    夜間の施錠を忘れないでください。

    Vui lòng không quên khóa cửa vào ban đêm.

  • このとびらはじどうでせじょうされます。

    この扉は自動で施錠されます。

    Cánh cửa này khóa tự động.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng