Từ vựng
N1施錠
せじょう
khóa cửa
Ví dụ
やかんのせじょうをわすれないでください。
夜間の施錠を忘れないでください。
Vui lòng không quên khóa cửa vào ban đêm.
このとびらはじどうでせじょうされます。
この扉は自動で施錠されます。
Cánh cửa này khóa tự động.
Từ vựng
N1せじょう
khóa cửa
やかんのせじょうをわすれないでください。
夜間の施錠を忘れないでください。
Vui lòng không quên khóa cửa vào ban đêm.
このとびらはじどうでせじょうされます。
この扉は自動で施錠されます。
Cánh cửa này khóa tự động.