Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

錯誤

さくご

sai lầm, sai sót

Ví dụ

  • このしりょうにさくごがありました。

    この資料に錯誤がありました。

    Có lỗi trong tài liệu này.

  • もうしわけありません、さくごをおわびします。

    申し訳ありません、錯誤をお詫びします。

    Tôi xin lỗi vì sai lầm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng