Từ vựng
N1交錯
こうさく
sự đan xen, giao thoa
Ví dụ
いけんがこうさくしています。
意見が交錯しています。
Các ý kiến xung đột.
まちのどうろはふくざつにこうさくしている。
街の道路は複雑に交錯している。
Các con đường trong thành phố giao nhau phức tạp.
Từ vựng
N1こうさく
sự đan xen, giao thoa
いけんがこうさくしています。
意見が交錯しています。
Các ý kiến xung đột.
まちのどうろはふくざつにこうさくしている。
街の道路は複雑に交錯している。
Các con đường trong thành phố giao nhau phức tạp.