Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

近隣

きんりん

vùng lân cận

Ví dụ

  • きんりんのみせがたくさんあります。

    近隣の店がたくさんあります。

    Có nhiều cửa hàng trong khu vực lân cận.

  • きんりんのじゅうみんとなかよくしましょう。

    近隣の住民と仲良くしましょう。

    Hãy sống hòa thuận với cư dân lân cận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng