Từ vựng
N1近隣
きんりん
vùng lân cận
Ví dụ
きんりんのみせがたくさんあります。
近隣の店がたくさんあります。
Có nhiều cửa hàng trong khu vực lân cận.
きんりんのじゅうみんとなかよくしましょう。
近隣の住民と仲良くしましょう。
Hãy sống hòa thuận với cư dân lân cận.
Từ vựng
N1きんりん
vùng lân cận
きんりんのみせがたくさんあります。
近隣の店がたくさんあります。
Có nhiều cửa hàng trong khu vực lân cận.
きんりんのじゅうみんとなかよくしましょう。
近隣の住民と仲良くしましょう。
Hãy sống hòa thuận với cư dân lân cận.