Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

隣接

りんせつ

tiếp giáp, kề bên

Ví dụ

  • このとちはえきにりんせつしています。

    この土地は駅に隣接しています。

    Mảnh đất này kề với nhà ga.

  • りんせつするふたつのこうえんがあります。

    隣接する二つの公園があります。

    Có hai công viên liền kề nhau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    隣接 — tiếp giáp, kề bên · Kimuchi Nihongo