Từ vựng
N1鮎釣り
あゆつり
câu cá ayu
Ví dụ
なつはまいしゅうあゆつりにいきます。
夏は毎週鮎釣りに行きます。
Vào mùa hè, tôi đi câu cá trắm mỗi tuần.
きのうのあゆつりでおおきなさかなをつりました。
昨日の鮎釣りで大きな魚を釣りました。
Hôm qua khi câu cá trắm, tôi đã câu được một con cá lớn.
Từ vựng
N1あゆつり
câu cá ayu
なつはまいしゅうあゆつりにいきます。
夏は毎週鮎釣りに行きます。
Vào mùa hè, tôi đi câu cá trắm mỗi tuần.
きのうのあゆつりでおおきなさかなをつりました。
昨日の鮎釣りで大きな魚を釣りました。
Hôm qua khi câu cá trắm, tôi đã câu được một con cá lớn.