Từ vựng
N1若鮎
わかあゆ
cá ayu non
Ví dụ
はるのわかあゆはもっともおいしいきせつです。
春の若鮎は最もおいしい季節です。
Cá trắm non vào mùa xuân là mùa ngon nhất.
わかあゆのしおやきをいただきました。
若鮎の塩焼きをいただきました。
Tôi đã ăn cá trắm non nướng muối.
Từ vựng
N1わかあゆ
cá ayu non
はるのわかあゆはもっともおいしいきせつです。
春の若鮎は最もおいしい季節です。
Cá trắm non vào mùa xuân là mùa ngon nhất.
わかあゆのしおやきをいただきました。
若鮎の塩焼きをいただきました。
Tôi đã ăn cá trắm non nướng muối.