Từ vựng
N2厳重
げんじゅう
nghiêm ngặt, chặt chẽ
Ví dụ
たいせつなしょるいはげんじゅうにほかんされています。
大切な書類は厳重に保管されています。
Các tài liệu quan trọng được bảo quản một cách chặt chẽ.
このびるはげんじゅうなけいびがされています。
このビルは厳重な警備がされています。
Tòa nhà này có biện pháp bảo vệ chặt chẽ.
Từ vựng
N2げんじゅう
nghiêm ngặt, chặt chẽ
たいせつなしょるいはげんじゅうにほかんされています。
大切な書類は厳重に保管されています。
Các tài liệu quan trọng được bảo quản một cách chặt chẽ.
このびるはげんじゅうなけいびがされています。
このビルは厳重な警備がされています。
Tòa nhà này có biện pháp bảo vệ chặt chẽ.