Từ vựng
N1威嚇
いかく
sự đe dọa, uy hiếp
Ví dụ
さぎしはひがいしゃをいかくしていました。
詐欺師は被害者を威嚇していました。
Kẻ lừa đảo đã đe dọa nạn nhân.
かれはことばでしゅういをいかくしようとしました。
彼は言葉で周囲を威嚇しようとしました。
Anh ấy cố gắng dọa nạt những người xung quanh bằng lời nói.
Từ vựng
N1いかく
sự đe dọa, uy hiếp
さぎしはひがいしゃをいかくしていました。
詐欺師は被害者を威嚇していました。
Kẻ lừa đảo đã đe dọa nạn nhân.
かれはことばでしゅういをいかくしようとしました。
彼は言葉で周囲を威嚇しようとしました。
Anh ấy cố gắng dọa nạt những người xung quanh bằng lời nói.