Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

分水嶺

ぶんすいれい

đường phân thủy

Ví dụ

  • ぶんすいれいをさかいに、ひがしとにしのかわがながれている。

    分水嶺を境に、東と西の川が流れている。

    Vùng nước chia cách các dòng sông chảy về phía đông và tây.

  • このぶんすいれいはにほんのじゅうようなちけいだ。

    この分水嶺は日本の重要な地形だ。

    Vùng nước này là một đặc điểm địa lý quan trọng của Nhật Bản.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng